tháng tháng

tháng tháng

Tạp chí này được phát hành tháng tháng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hàng tháng, mỗi tháng: Dùng để chỉ một sự việc, hành động xảy ra đều đặn vào mỗi tháng, lặp đi lặp lại theo chu kỳ tháng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • ấy gửi tiền về quê cho bố mẹ tháng tháng. ( ấy gửi tiền về quê cho bố mẹ hàng tháng.)
    • Tạp chí này được phát hành tháng tháng. (Tạp chí này được phát hành mỗi tháng.)
    • Chúng tôi họp tổng kết công việc tháng tháng. (Chúng tôi họp tổng kết công việc hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tháng tháng đều đặn": nhấn mạnh tính chất lặp lại một cách chính xác, không thay đổi theo từng tháng.
    • Anh ấy nộp báo cáo tháng tháng đều đặn cho cấp trên. (Anh ấy nộp báo cáo hàng tháng một cách đều đặn cho cấp trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàng tháng: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tần suất mỗi tháng.

    • Lương được trả hàng tháng. (Lương được trả mỗi tháng.)
  • Định kỳ tháng: Cụm từ mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính, kế hoạch.

    • Việc bảo trì máy móc được tiến hành định kỳ tháng. (Việc bảo trì máy móc được tiến hành theo định kỳ hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàng tháng: Mỗi tháng.
  • Mỗi tháng: Từng tháng một.
  • Đều đặn hàng tháng: Một cách đều đặn mỗi tháng.
Lưu ý sử dụng
  • "Tháng tháng" một từ láy, tạo cảm giác về nhịp điệu lặp lại, thường dùng trong văn nói văn viết thông thường. Trong các văn bản trang trọng, "hàng tháng" hoặc "định kỳ hàng tháng" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Từ này chủ yếu đóng vai trò trạng ngữ chỉ tần suất trong câu, bổ nghĩa cho động từ.

Từ chứa "tháng tháng"